Thông tin
Ordabasy
Contract Period:
-
20
- KazakhstanQuốc gia
-
22AGE
28/04/2004
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 0/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
FC Zhetysu Taldykorgan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ C
|
FC Zhetysu Taldykorgan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Okzhetpes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Slovakia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ D1
|
FC Jetisay |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
KAZ D1
|
AKAS Almaty |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ D1
|
FC Shakhtyor Karagandy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ D1
|
Kairat Almaty II |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ D1
|
FK Aktobe II |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ D1
|
Khan Tengri FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|