Thông tin
- Đan MạchQuốc gia
-
24AGE
26/12/2002
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 3/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.4Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.4)Sút bóng
(OT)
- 18.6(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 1.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.2Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 19/23GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN Cup
|
FC Copenhagen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN Cup
|
Vejle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Vejle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Vejle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
1
|