Thông tin
Rosenborg
Contract Period:
17
- Đan MạchQuốc gia
-
21AGE
30/12/2005
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Cúp Đan Mạch
-
Cúp Na Uy
-
League 1 Đan Mạch
-
VĐQG Đan Mạch
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 18/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.83(0.33)Sút bóng
(OT)
- 15.5(13.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.72Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Lillestrom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Sarpsborg 08 FF |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NORC
|
Bryne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Ranheim IL |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Middelfart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Lyngby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
B93 Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Hvidovre IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DAN Cup
|
Vendsyssel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
0 |
0 |
0 |
0
1
|