Maccabi Petah Tikva FC Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
55 |
- |
- |
Israel |
|
| Tiền đạo |
29 |
- |
- |
Anh |
| Tiền đạo |
21 |
- |
- |
Israel |
| Tiền đạo |
21 |
- |
- |
Israel |
| Tiền đạo |
23 |
- |
- |
Israel |
| Tiền đạo |
20 |
- |
- |
Israel |
| Tiền đạo trung tâm |
31 |
179 cm |
- |
Colombia |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
191 cm |
71 kg |
Montenegro |
| Tiền đạo cánh trái |
29 |
171 cm |
- |
Anh |
| Tiền đạo cánh phải |
30 |
168 cm |
- |
Ghana |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Israel |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Israel |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Israel |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Israel |
| Tiền vệ |
25 |
- |
- |
Israel |
| Tiền vệ |
22 |
- |
- |
Israel |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Israel |
| Hậu vệ |
25 |
- |
- |
Israel |
| Hậu vệ |
26 |
- |
- |
Israel |
| Hậu vệ |
21 |
- |
- |
Israel |
| Hậu vệ |
20 |
- |
- |
Israel |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
183 cm |
- |
Israel |
| Hậu vệ trung tâm |
38 |
185 cm |
81 kg |
Israel |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
186 cm |
- |
Đảo Síp |
| Hậu vệ cánh trái |
30 |
18 cm |
- |
Israel |
| Hậu vệ cánh phải |
29 |
184 cm |
- |
Israel |
| Tiền vệ phòng ngự |
21 |
175 cm |
- |
Israel |
| Tiền vệ phòng ngự |
22 |
175 cm |
- |
Guinea |
| Thủ môn |
25 |
188 cm |
- |
Israel |
| Thủ môn |
23 |
- |
- |
Israel |