| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
58 |
- |
- |
Áo |
|
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
190 cm |
- |
Đức |
| Tiền đạo trung tâm |
19 |
182 cm |
74 kg |
Nigeria |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
193 cm |
83 kg |
Đức |
| Tiền đạo trung tâm |
20 |
- |
- |
Áo |
| Tiền đạo cánh trái |
22 |
176 cm |
- |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo cánh trái |
22 |
180 cm |
70 kg |
Áo |
| Tiền đạo cánh trái |
29 |
183 cm |
- |
Áo |
| Tiền đạo cánh phải |
22 |
178 cm |
- |
Mali |
| Hậu vệ |
24 |
185 cm |
- |
Brazil |
| Hậu vệ trung tâm |
17 |
- |
- |
Áo |
| Hậu vệ trung tâm |
19 |
190 cm |
82 kg |
Nigeria |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
188 cm |
- |
Pháp |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
- |
- |
Áo |
| Hậu vệ trung tâm |
34 |
191 cm |
87 kg |
Áo |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
190 cm |
82 kg |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
- |
- |
Ghana |
| Tiền vệ trung tâm |
33 |
170 cm |
60 kg |
Áo |
| Hậu vệ cánh trái |
34 |
170 cm |
72 kg |
Brazil |
| Hậu vệ cánh trái |
23 |
181 cm |
- |
Áo |
| Hậu vệ cánh phải |
29 |
177 cm |
- |
Áo |
| Tiền vệ tấn công |
24 |
171 cm |
- |
Pháp |
| Tiền vệ tấn công |
22 |
175 cm |
- |
Áo |
| Thủ môn |
32 |
185 cm |
- |
Áo |
| Thủ môn |
24 |
- |
- |
Đức |
| Thủ môn |
20 |
- |
- |
Áo |