Thông tin
Carrick Rangers
Contract Period:
12
- Bắc IrelandQuốc gia
-
32AGE
15/02/1994
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bắc Ireland
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
26-27
-
25-26
-
19-20
-
18-19
-
18
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 39/39GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.03(0.03)Sút bóng
(OT)
- 1.74(1.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.03Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.03Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 19.33(12.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 3Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NIR D1
|
Dungannon Swifts |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Linfield FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Bangor FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Glenavon Lurgan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Portadown FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Glenavon Lurgan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Ards FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Loughgall FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR CUP
|
Ballinamallard United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR CUP
|
Newry City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|