Thông tin
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
22AGE
06/06/2004
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.38 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
UEFA Champions League
Thống kê cầu thủ
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 16(10.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.33Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
- 11/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Prostejov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Dukla Praha |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Varda SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZEC
|
Hlinsko |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE CFL
|
Benatky Nad Jizerou |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D2
|
Sigma Olomouc B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D2
|
Prostejov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|