Thông tin
Widzew lodz
Contract Period:
21
- Đan MạchQuốc gia
-
33AGE
12/07/1993
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
UEFA Champions League
-
Cúp Ba Lan
-
Europa Conference League
-
VĐQG Ý
-
VĐQG Pháp
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bỉ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
15-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Motor Lublin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Arka Gdynia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FC Kairat Almaty |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Vejle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Tottenham Hotspur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Borussia Dortmund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Odense BK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|