Thông tin
SC Freiburg
Contract Period:
-
17
- ĐứcQuốc gia
-
34AGE
30/08/1992
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
Europa League
-
Hạng hai Đức
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GERC
|
Fortuna Dusseldorf |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Hamburger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Sporting Braga |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Red Bull Salzburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Mainz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Hoffenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Werder Bremen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Mainz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|