Thông tin
GKS Katowice
Contract Period:
6
- Ba LanQuốc gia
-
31AGE
24/09/1995
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 89 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Europa Conference League
-
Cúp Ba Lan
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.6(0)Sút bóng
(OT)
- 31.4(25.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.6Đánh đầu thành công
- 25/28GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.25(0.11)Sút bóng
(OT)
- 14.86(12.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.96Đánh đầu thành công
- 20/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Motor Lublin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Zilina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Wisla Krakow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Zilina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Wisla Plock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL Cup
|
Widzew lodz |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Piast Gliwice |
1 |
0 |
0 |
0
1
|