Thông tin
Dinamo Zagreb
Contract Period:
80
- CroatiaQuốc gia
-
23AGE
02/03/2003
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Croatia
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Áo
-
Cúp Áo
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 33.25(27.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 1.75Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3.75Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/6GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 9.33(8.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 5/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.17(0.17)Sút bóng
(OT)
- 12.17(10.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.83Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CRO D1
|
Istra 1961 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Rudes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Kauno Zalgiris |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Kauno Zalgiris |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
FC Thun |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
NK Brinje Grosuplje |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Radomlje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
SV Ried |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
CSKA 1948 Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
SV Ried |
0 |
0 |
0 |
0
1
|