Thông tin
Al-Fateh SC
Contract Period:
10
- SlovakiaQuốc gia
-
30AGE
26/05/1996
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Séc
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Séc
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
VĐQG Ý
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Faisaly Harmah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Gamba Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Opava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Malta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Slovan Liberec |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Teplice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Kosovo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
1 |
0 |
0 |
0
1
|