Thông tin
Motherwell FC
Contract Period:
8
- ÁoQuốc gia
-
26AGE
27/09/2000
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.25(0.25)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1.5(1)Sút bóng
(OT)
- 69.25(63.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 34/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.03
0.09
Thẻ phạt
- 0.74(0.38)Sút bóng
(OT)
- 47.97(43.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 1.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 1.65Bị phạm lỗi
- 1.12Phạm lỗi
- 0.76Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 1.03Sai lầm
- 2.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.91Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 16.17(14.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO LC
|
Stenhousemuir |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
HB Torshavn |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
HB Torshavn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
0 |
0 |
0 |
1
0
|