Thông tin
FC Viktoria Plzen
Contract Period:
6
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
25AGE
10/04/2001
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Europa League
-
Giao hữu
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Cúp Séc
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
26-27
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Synot Slovacko |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Sparta Prague |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
SK Sigma Olomouc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Porto |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Sonderjyske |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Mlada Boleslav |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZEC
|
FK Nove Sady |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Montenegro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|