Thông tin
Macva Sabac
Contract Period:
-
27
- SerbiaQuốc gia
-
27AGE
22/06/1999
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 5/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 1.57(0.43)Sút bóng
(OT)
- 16.29(11.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.43Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
Radnicki Nis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Radnik Surdulica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Partizan Belgrade |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D2
|
FK Loznica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D2
|
FK Vozdovac Beograd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D2
|
FK Vrsac |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D2
|
FK Dubocica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER CUP
|
FK Graficar Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D2
|
Jedinstvo UB |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D2
|
FK Loznica |
1 |
0 |
0 |
0
1
|