Thông tin
Al Nasr Dubai
Contract Period:
-
19
- SerbiaQuốc gia
-
35AGE
07/04/1991
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG UAE
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Hy Lạp
-
25-26
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE LP
|
Ittihad Kalba |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al-Jazira(UAE) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al-Dhafra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al Bataeh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al-Sharjah |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Khor Fakkan |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al-Sharjah |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UAE C
|
Al Ain |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
UAE C
|
Shabab Al Ahli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al-Dhafra |
0 |
1 |
0 |
0
0
|