Thông tin
Beitar Jerusalem
Contract Period:
44
- GeorgiaQuốc gia
-
29AGE
12/04/1997
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Kazakhstan
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 125(114)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 29/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 70(65.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ISR LATTC
|
Hapoel Ramat Gan FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Austria Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Petah Tikva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Ironi Tiberias |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Maccabi Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Haifa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Haifa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|