Thông tin
NK Mura 05
Contract Period:
8
- CroatiaQuốc gia
-
33AGE
23/05/1993
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
V-League
-
Europa Conference League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.2)Sút bóng
(OT)
- 18(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 12/12GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.25(0.33)Sút bóng
(OT)
- 11.58(8.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/15GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
NK Primorje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
Domzale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Aluminij |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Olimpija Ljubljana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
Radomlje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Maribor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Primorje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
Domzale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
VIE D1
|
Thể Công Viettel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
VIE D1
|
Hoàng Anh Gia Lai |
0 |
1 |
0 |
0
0
|