Luiz Eduardo Teodora da Silva info
Thông tin
Sport Club Recife (PE)
Contract Period:
77
- BrazilQuốc gia
-
27AGE
10/08/1999
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
Mexico Liga MX
-
NCAL Cup
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
22-23
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 4.71(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.86Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.57Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 18/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0.03
0.07
Thẻ phạt
- 0.79(0.24)Sút bóng
(OT)
- 12.79(10.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.9Rê bóng
- 1.1Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.03Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5.67(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 17/22GS/GP
- 0.14(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.18(0.45)Sút bóng
(OT)
- 10.09(7.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 1.18Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 1.59Sai lầm
- 1.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 3.67(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D2
|
Vila Nova (GO) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Club Leon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Pachuca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Queretaro FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
MEX D1
|
Atletico San Luis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
GD Estoril-Praia |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
FC Porto |
1 |
0 |
0 |
0
0
|