Luis Pavez Contreras info
Thông tin
O Higgins
Contract Period:
-
6
- ChilêQuốc gia
-
31AGE
17/09/1995
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Chilê
-
Copa Libertadores
-
Copa Sudamericana
-
CHI LC
-
Mexico Liga MX
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
20-21
-
19
-
18
-
17
-
16-17
-
26
-
26
-
26
-
21-22
-
16
Thống kê cầu thủ
- 13/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.13(0.06)Sút bóng
(OT)
- 13(11.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.19Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 28/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 14.14(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHI D1
|
Palestino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Deportes Limache |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Chile Cup
|
Union Espanola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Universidad de Chile |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Boston River |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Sao Paulo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Audax Italiano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI LC
|
Everton CD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Union La Calera |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Univ. Catolica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|