Thông tin
Werder Bremen
Contract Period:
-
15
- Hà Lan,SlovakiaQuốc gia
-
26AGE
01/06/2000
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Bỉ
-
UEFA Champions League
-
Cúp Bỉ
-
Siêu cúp Bỉ
-
Hạng hai Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Hà Lan
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
FC Hansa Luneburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Kortrijk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Rakow Czestochowa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Glasgow Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
SSV Ulm 1846 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Darmstadt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Nurnberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SSV Jahn Regensburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|