Luciano Castan da Silva info
Thông tin
Criciuma
Contract Period:
4
- Brazil,ÝQuốc gia
-
37AGE
13/09/1989
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Brazil
-
Hạng hai Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
19
-
16-17
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 19/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.21(0.11)Sút bóng
(OT)
- 14.63(11.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 1.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.21Sai lầm
- 0.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.95Đánh đầu thành công
- 35/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/36GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.67(0.22)Sút bóng
(OT)
- 53.53(46.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 3.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.81Cắt bóng
- 0.56Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.31Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0.92Bẫy việt vị
- 2.47Đánh đầu thành công
- 35/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.2
Thẻ phạt
- 0.31(0.06)Sút bóng
(OT)
- 46.26(39.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 4.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 1.06Cắt bóng
- 1.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.51Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 1.86Đánh đầu thành công
- 34/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.24(0.03)Sút bóng
(OT)
- 39.5(33.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 3.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.91Cắt bóng
- 0.88Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0.21Sai lầm
- 0.59Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 2.18Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D2
|
Goias |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Gremio Novorizontino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Vila Nova (GO) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Londrina (PR) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Juventude |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Botafogo SP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CCD1
|
Chapecoense SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CCD1
|
Avai FC (SC) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Ferroviaria SP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Amazonas FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|