Thông tin
Henan FC
Contract Period:
-
23
- BrazilQuốc gia
-
33AGE
23/02/1993
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
Brazil Serie B
-
Mexico Liga MX
-
26
-
25
-
26
-
25
-
24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 23/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.79(0.33)Sút bóng
(OT)
- 53.46(46.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 4.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.96Cắt bóng
- 0.92Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.75Đánh đầu thành công
- 28/28GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.11(0.5)Sút bóng
(OT)
- 54.79(46.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 3.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.07Bị phạm lỗi
- 1.39Phạm lỗi
- 1.14Cắt bóng
- 0.57Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.57Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 37.25(32.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.75Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.75Đánh đầu thành công
- 17/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Chongqing Tonglianglong |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Liaoning Tieren |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shandong Taishan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CFC
|
Dalian Yingbo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Liaoning Tieren |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Dalian Yingbo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Zhejiang FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Changchun Yatai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Dalian Yingbo |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CFC
|
Chengdu Rongcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|