Thông tin
SC Freiburg
Contract Period:
-
9
- ĐứcQuốc gia
-
32AGE
10/07/1994
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
Europa League
-
Hạng hai Đức
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GERC
|
Fortuna Dusseldorf |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Crystal Palace |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Strasbourg |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Hamburger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Mainz |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayern Munich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Genk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|