Lucas Gabriel Di Yorio info
Thông tin
Santos Laguna
Contract Period:
9
- Argentina,ÝQuốc gia
-
30AGE
22/11/1996
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
NCAL Cup
-
Copa Libertadores
-
Copa Sudamericana
-
VĐQG Chilê
-
Cúp Chilê
-
VĐQG Brazil
-
VĐQG Argentina
-
26-27
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.67(0.67)Sút bóng
(OT)
- 12(7.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 14/14GS/GP
- 0.43(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 3.29(1.57)Sút bóng
(OT)
- 14.64(8.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.93Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 1.79Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 1.64Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.57Đánh đầu thành công
- 12/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/35GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 2(1.5)Sút bóng
(OT)
- 8(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/27GS/GP
- 0.44(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/20GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1(0.4)Sút bóng
(OT)
- 8.75(5.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 0.65Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NCAL Cup
|
New York City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Monterrey |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
New York Cosmos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Monterrey |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Pachuca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Club America |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Queretaro FC |
0 |
1 |
0 |
1
1
|
|
MEX D1
|
Mazatlan FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Tigres UANL |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Necaxa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|