Thông tin
- ÝQuốc gia
-
25AGE
25/01/2001
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
26-27
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 16(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 6Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 11/25GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.43(0.07)Sút bóng
(OT)
- 3.14(2.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 1.43Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Padova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Pisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Modena |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Palermo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Cittadella |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Pisa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|