Thông tin
Angers SCO
Contract Period:
6
- PhápQuốc gia
-
24AGE
03/06/2002
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
24-25
-
25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 24/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.06
Thẻ phạt
- 1.13(0.25)Sút bóng
(OT)
- 22.09(16.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 0.84Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.84Đánh đầu
- 1.22Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 12/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.79(0.13)Sút bóng
(OT)
- 21.79(18.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0.54Sai lầm
- 2.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Le Havre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Metz |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Paris FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|