Thông tin
- Trung Phi,PhápQuốc gia
-
32AGE
02/07/1994
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
26-27
-
21-22
-
25-26
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 1.5(0.5)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3.5(2.5)Sút bóng
(OT)
- 13.5(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 5/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0.47)Sút bóng
(OT)
- 9.13(7.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1.53Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 33/34GS/GP
- 0.44(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/32GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/34GS/GP
- 0.44(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/34GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
UNFP |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Angers SCO |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Versailles 78 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
La Roche-sur-Yon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Red Star FC 93 |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Pau FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Grenoble |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Stade Reims |
0 |
0 |
0 |
0
1
|