Thông tin
U21 Pháp
Contract Period:
3
- PhápQuốc gia
-
20AGE
23/01/2006
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu
-
Toulon Tournament
Thống kê cầu thủ
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 14(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.25Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 16/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.65(0.13)Sút bóng
(OT)
- 19.87(14.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 0.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.61Sai lầm
- 1.61Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.56(0.31)Sút bóng
(OT)
- 17.56(14.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 1.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Serbia U21 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MR Tourn
|
Mexico U20 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Marseille |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|