Thông tin
- Ai CậpQuốc gia
-
37AGE
14/10/1989
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
FIFA Club World Cup
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 22(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 24/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY Cup
|
Tala'ea EI-Gaish |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Al Ahly |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Al Masry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Modern Sport FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
El Ismaily |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Ceramica Cleopatra FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|