Los Angeles FC Đội hình

Tên
 
Marc Dos Santos
Marc Dos Santos
90
Tommy Mihalic
Tommy Mihalic
17
Jeremy Ebobisse
Jeremy Ebobisse
7
Son Heung-Min
Son Heung-Min
18
Jacob Shaffelburg
Jacob Shaffelburg
19
Tyler Boyd
Tyler Boyd
99
Denis Bouanga
Denis Bouanga
77
Adrian Wibowo
Adrian Wibowo
 
Armindo Sieb
Armindo Sieb
21
Ryan Raposo
Ryan Raposo
44
Christian Diaz
Christian Diaz
4
Eddie Segura
Eddie Segura
5
Ryan Porteous
Ryan Porteous
15
Lorenzo Dellavalle
Lorenzo Dellavalle
23
Yevgen Cheberko
Yevgen Cheberko
33
Aaron Ray Long
Aaron Ray Long captain
45
Kenny Nielsen
Kenny Nielsen
91
Nkosi Burgess
Nkosi Burgess
8
Marco Delgado
Marco Delgado
11
Timothy Tillman
Timothy Tillman
22
Jude Terry
Jude Terry
66
Mathieu Choiniere
Mathieu Choiniere
24
Ryan Hollingshead
Ryan Hollingshead
14
Sergi Palencia Hurtado
Sergi Palencia Hurtado
21
Leo Walta
Leo Walta
49
Charlie Kosakoff
Charlie Kosakoff
6
Igor Jesus Lima
Igor Jesus Lima
7
Sergio Vasquez
Sergio Vasquez
43
Adam Esparza Saldana
Adam Esparza Saldana
1
Hugo Lloris
Hugo Lloris
12
Thomas Hasal
Thomas Hasal
31
Carter Cabral
Carter Cabral
 
David Ochoa
David Ochoa
POS AGE HT WT NAT
HLV 49 - - Canada
Tiền đạo 23 - - Croatia
Tiền đạo trung tâm 29 184 cm 79 kg Mỹ
Tiền đạo cánh trái 34 184 cm 78 kg Hàn Quốc
Tiền đạo cánh trái 26 181 cm 74 kg Canada
Tiền đạo cánh trái 31 183 cm 66 kg Mỹ
Tiền đạo cánh trái 31 180 cm 71 kg Gabon
Tiền đạo cánh phải 20 182 cm 77 kg Indonesia
Tiền đạo thứ hai 23 175 cm 79 kg Đức
Tiền vệ cánh trái 27 170 cm 64 kg Canada
Hậu vệ 20 - 70 kg Mỹ
Hậu vệ trung tâm 29 178 cm 70 kg Colombia
Hậu vệ trung tâm 27 188 cm 75 kg Scotland
Hậu vệ trung tâm 22 189 cm 78 kg Ý
Hậu vệ trung tâm 28 184 cm 66 kg Ukraine
Hậu vệ trung tâm 33 186 cm 79 kg Mỹ
Hậu vệ trung tâm 24 178 cm 77 kg Mỹ
Hậu vệ trung tâm 29 193 cm 84 kg Mỹ
Tiền vệ trung tâm 31 175 cm 67 kg Mỹ
Tiền vệ trung tâm 27 183 cm 74 kg Mỹ
Tiền vệ trung tâm 17 181 cm 72 kg Mỹ
Tiền vệ trung tâm 27 175 cm 71 kg Canada
Hậu vệ cánh trái 35 186 cm 84 kg Mỹ
Hậu vệ cánh phải 30 172 cm 68 kg Tây Ban Nha
Tiền vệ tấn công 23 170 cm 67 kg Phần Lan
Tiền vệ tấn công 22 - - Mỹ
Tiền vệ phòng ngự 23 179 cm 76 kg Brazil
Tiền vệ phòng ngự 22 180 cm - Ecuador
Tiền vệ phòng ngự 24 168 cm 65 kg Mỹ
Thủ môn 39 188 cm 82 kg Pháp
Thủ môn 27 188 cm 77 kg Canada
Thủ môn 22 - 80 kg Mỹ
Thủ môn 25 188 cm 80 kg Mexico