Thông tin
Young Boys
Contract Period:
23
- Thụy SĩQuốc gia
-
34AGE
07/01/1992
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Giao hữu
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
FC Lugano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Servette |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Yverdon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Servette |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Young Boys |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|