Thông tin
Omonia Nicosia FC
Contract Period:
99
- Pháp,MartiniqueQuốc gia
-
34AGE
20/12/1992
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
Hạng Nhất Anh
-
Liên đoàn Pháp
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
St.-Truidense VV |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Lincoln Red Imps FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Sakaryaspor |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Serik Belediyespor |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Pendikspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Sariyer |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Bodrumspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Bandirmaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Erokspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Boluspor |
2 |
0 |
0 |
0
0
|