Thông tin
- Togo,PhápQuốc gia
-
27AGE
19/02/1999
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Pháp
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 21/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.1)Sút bóng
(OT)
- 27.8(22.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 1.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 2.05Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 18/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.9(0.19)Sút bóng
(OT)
- 35.76(27.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 3.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 1.43Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0.24Sai lầm
- 1.19Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 1.29Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 44(38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
DAC Dunajska Streda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
FK Kosice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Dukla Banska Bystrica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|