| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 38 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 186 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 35 | 182 cm | 76 kg | Colombia |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 173 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh trái | 32 | 172 cm | 69 kg | Colombia |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 170 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh phải | 29 | 180 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 173 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh phải | 31 | 176 cm | 84 kg | Colombia |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Colombia |
| Tiền vệ | 30 | - | - | Argentina |
| Tiền vệ | 28 | - | - | Colombia |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Colombia |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 185 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 35 | 184 cm | 70 kg | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 190 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 180 cm | 74 kg | Ecuador |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 174 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 179 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 175 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh trái | 33 | 174 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh trái | 32 | 165 cm | 68 kg | Colombia |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 177 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 177 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 171 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ tấn công | 24 | - | - | Colombia |
| Tiền vệ tấn công | 32 | 181 cm | 74 kg | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 169 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 173 cm | - | Argentina |
| Thủ môn | 26 | - | - | Tây Ban Nha |
| Thủ môn | 24 | 185 cm | - | Colombia |
| Thủ môn | 29 | 180 cm | - | Colombia |


