Thông tin
Wuxi Wugou
Contract Period:
-
2
- Trung QuốcQuốc gia
-
29AGE
18/01/1997
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.02 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
VĐQG Trung Quốc
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
Thống kê cầu thủ
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 4.83(3.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0.22
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 19.78(14.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
- 10/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.31
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13.54(8.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0.46Sai lầm
- 1.15Tắc bóng
- 0.23Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA D1
|
Guangxi Hengchen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Nanjing City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|