Thông tin
Kyzylzhar Petropavlovsk
Contract Period:
77
- Albania,KosovoQuốc gia
-
32AGE
06/02/1994
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
15-17
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 6/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.14
0.29
Thẻ phạt
- 1.29(0.29)Sút bóng
(OT)
- 7.57(5.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.83(0.33)Sút bóng
(OT)
- 18.83(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 1.67Rê bóng
- 2.17Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 3Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
FK Aktobe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Tobol Kostanay |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MKD D1
|
Sileks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MKD D1
|
FK Tikves Kavadarci |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MKD D1
|
FK Shkupi |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MKD D1
|
FC Vardar Skopje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Samsunspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MKD D1
|
Sileks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UEFA ECL
|
Slovan Bratislava |
1 |
0 |
0 |
0
1
|