Thông tin
- Thụy SĩQuốc gia
-
29AGE
13/09/1997
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Europa Conference League
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 58.83(46.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 3.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 2.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.83Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.84(0.28)Sút bóng
(OT)
- 82.28(71.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 3.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 1.92Cắt bóng
- 0.76Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.44Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
FC Luzern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Inter Turku |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Etoile Carouge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
FC Wil 1900 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Yverdon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Dungannon Swifts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Aarau |
0 |
0 |
0 |
1
1
|