Thông tin
Huachipato
Contract Period:
9
- ArgentinaQuốc gia
-
34AGE
11/11/1992
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Chilê
-
Copa Libertadores
-
Siêu Cúp Chilê
-
CHI LC
-
Cúp Chilê
Thống kê cầu thủ
- 17/21GS/GP
- 0.43(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.86(0.29)Sút bóng
(OT)
- 5.62(3.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.62Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 28/28GS/GP
- 0.43(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 2(1)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 4(2)Sút bóng
(OT)
- 16(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 6Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0.86(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHI D1
|
Palestino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Everton CD |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Cobresal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Chile Cup
|
Deportes Temuco |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
Chile Cup
|
Puerto Montt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Chile Cup
|
Deportes Temuco |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Chile Cup
|
D. Concepcion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Nublense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
D. Concepcion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Union La Calera |
1 |
0 |
0 |
0
1
|