Thông tin
Widzew lodz
Contract Period:
18
- Albania,BỉQuốc gia
-
27AGE
26/02/1999
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Hà Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.8(0.4)Sút bóng
(OT)
- 17.2(13.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 14/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0.04)Sút bóng
(OT)
- 10.38(8.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.04Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.14(0.05)Sút bóng
(OT)
- 14.19(11.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 1.05Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 0.95Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.32
Thẻ phạt
- 0.56(0.12)Sút bóng
(OT)
- 28.88(22.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.08Rê bóng
- 1.64Bị phạm lỗi
- 1.88Phạm lỗi
- 1.44Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 4.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.24Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Slask Wroclaw |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
LKS Nieciecza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Zaglebie Lubin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Slaven Belupo Koprivnica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Gorica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|