| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 52 | - | - | Na Uy |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 175 cm | 74 kg | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 35 | 187 cm | 78 kg | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 19 | - | - | Na Uy |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 175 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 178 cm | 70 kg | Na Uy |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | 176 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 183 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 166 cm | - | Angola |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 190 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 190 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 186 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 188 cm | 78 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 185 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | - | - | Nigeria |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 178 cm | 70 kg | Kosovo |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 180 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 175 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 183 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 181 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ tấn công | 18 | 178 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ tấn công | 20 | 185 cm | 70 kg | Na Uy |
| Tiền vệ tấn công | 29 | 175 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 184 cm | - | Na Uy |
| Thủ môn | 32 | 190 cm | - | Na Uy |
| Thủ môn | 27 | 194 cm | 86 kg | Thụy Điển |
| Thủ môn | 17 | - | - | Na Uy |


