Thông tin
ShanXi Union
Contract Period:
-
24
- Trung QuốcQuốc gia
-
24AGE
12/06/2002
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
VĐQG Trung Quốc
-
AFC Champions League
-
26
-
25
-
26
-
25
-
24
-
24
-
22
-
21
-
21
Thống kê cầu thủ
- 16/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.18(0.18)Sút bóng
(OT)
- 21.12(18.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.12Sai lầm
- 0.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 27/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.45
Thẻ phạt
- 0.27(0.09)Sút bóng
(OT)
- 29.82(24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 1.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.91Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.73Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 27.71(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 1.43Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.71Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 34.67(26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA D1
|
Changchun Yatai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Guangdong GZ-Power |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Changchun Yatai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
ShenZhen Juniors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Nantong Zhiyun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Liaoning Tieren |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Hebei Gongfu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Nanjing City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Chongqing Tonglianglong |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CFC
|
Yunnan Yukun |
1 |
0 |
0 |
0
1
|