Thông tin
Sheffield Wed.
Contract Period:
6
- Scotland,AnhQuốc gia
-
35AGE
30/08/1991
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
VĐQG Bulgaria
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Cúp FA
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Ipswich |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Millwall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Botev Plovdiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Cherno More Varna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|