Thông tin
- Thụy SĩQuốc gia
-
22AGE
14/02/2004
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Europa Conference League
-
Cúp Thụy Sĩ
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 10(7.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 13/35GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(2)Sút bóng
(OT)
- 18(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Annecy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Neuchatel Xamax |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Basel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
St. Gallen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Đảo Faroe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
1 |
0 |
0 |
0
0
|