Thông tin
Shanghai Port
Contract Period:
49
- Trung QuốcQuốc gia
-
21AGE
30/11/2005
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 62 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Siêu Cúp FA Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
AFC Champions League
-
26
-
25
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 14/21GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.24(0.38)Sút bóng
(OT)
- 10.52(7.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.19Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.62Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 7/23GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.09(0.35)Sút bóng
(OT)
- 10.43(6.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.96Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.74Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 8.5(5.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Dalian Yingbo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Shenhua |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Qingdao West Coast |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Henan FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Chengdu Rongcheng |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Beijing Guoan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Chongqing Tonglianglong |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Xi'an Q
|
U23 Thái Lan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shandong Taishan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Qingdao Hainiu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|