Thông tin
Walsall
Contract Period:
-
10
- AnhQuốc gia
-
25AGE
03/09/2001
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- 0Giá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 3 Anh
-
26-27
-
26-27
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 13(10.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 6(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1.5(0)Sút bóng
(OT)
- 7(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 6/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.89(0.11)Sút bóng
(OT)
- 23.78(16.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.78Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 46(36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Altrincham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Carlisle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Aldershot Town |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Rochdale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Gateshead |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Halifax Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Wealdstone FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Braintree Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Brackley Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|