Thông tin
Fleetwood Town
Contract Period:
14
- Bắc Ireland,ScotlandQuốc gia
-
25AGE
07/06/2001
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.25(0.75)Sút bóng
(OT)
- 25.75(17.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.75Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.75Đánh đầu thành công
- 12/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.13(0.4)Sút bóng
(OT)
- 17.07(9.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 1.93Sai lầm
- 2.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.73Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 25(15.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 16(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 9Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LC
|
Chesterfield |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Newport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Shrewsbury Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21D2
|
U21 Bristol City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Hamilton FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Livingston |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Greenock Morton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Hamilton FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|