Thông tin
AE Kifisias
Contract Period:
23
- Pháp,CameroonQuốc gia
-
26AGE
07/06/2000
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Hạng hai Pháp
-
K-League Hàn Quốc
-
VĐQG Bỉ
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 33(27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 12/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.31(0)Sút bóng
(OT)
- 11.25(6.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 1.19Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
OFI Crete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Stade Reims |
0 |
0 |
0 |
0
1
|