Thông tin
Liepajas Metalurgs
Contract Period:
5
- ArgentinaQuốc gia
-
34AGE
29/09/1992
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
Europa Conference League
-
VĐQG Kazakhstan
-
UEFA Champions League
Thống kê cầu thủ
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 26.43(22.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 2.29Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.86Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 24.5(21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 12/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
Riga FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Austria Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Zhenis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Ulytau Zhezkazgan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FC Zhetysu Taldykorgan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MNE D1
|
FK Sutjeska Niksic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MNE D1
|
FK Mornar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FC Noah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia 29is Maiou |
0 |
0 |
0 |
0
1
|