Leonardo Gamalho de Souza info
Thông tin
Avai FC (SC)
Contract Period:
9
- BrazilQuốc gia
-
40AGE
30/01/1986
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Brazil
-
K-League Hàn Quốc
-
Copa Libertadores
-
26
-
25
-
24
-
24
-
22
-
18
-
17
-
16
-
15
Thống kê cầu thủ
- 4/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0.1)Sút bóng
(OT)
- 4.2(2.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.1Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 10/11GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/19GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 17/28GS/GP
- 0.29(0.07)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.32(0.64)Sút bóng
(OT)
- 12.04(9.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.36Đánh đầu thành công
- 13/27GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/12GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 2.33(0.83)Sút bóng
(OT)
- 14.17(9.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.83Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/14GS/GP
- 0.36(0.07)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.29(0.71)Sút bóng
(OT)
- 13.79(10.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 1.07Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 2.07Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D2
|
Sport Club Recife (PE) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
Cuiaba |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Criciuma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Amazonas FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
Volta Redonda |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
America MG |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BRA SP
|
Palmeiras |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA SP
|
Noroeste |
0 |
1 |
0 |
0
0
|